mathematical process
Danh từ: Quá trình toán học hoặc phương pháp tính toán – chỉ một chuỗi các bước hoặc thao tác được thực hiện theo quy tắc toán học để giải quyết một vấn đề hoặc đạt được một kết quả. Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các phép tính, biến đổi hoặc suy luận trong lĩnh vực toán học.
- (Các bài tập ở cuối chương đã minh họa các quá trình toán học liên quan đến việc suy diễn.)
- (Họ đang học các phép tính cơ bản của số học, vốn là những quá trình toán học nền tảng.)
- (Hiểu được quá trình toán học đằng sau thuật toán giúp ích cho việc sửa lỗi.)
- "to undergo a mathematical process": trải qua một quá trình toán học.
- The data must undergo a mathematical process to be normalized. (Dữ liệu phải trải qua một quá trình toán học để được chuẩn hóa.)
- "mathematical process of elimination": quá trình toán học loại trừ.
- The mathematical process of elimination is used to solve systems of equations. (Quá trình toán học loại trừ được dùng để giải hệ phương trình.)
- Mathematical (tính từ): thuộc về toán học.
- The mathematical model is highly accurate. (Mô hình toán học rất chính xác.)
- Process (danh từ): quá trình, quy trình.
- The entire process takes about an hour. (Toàn bộ quá trình mất khoảng một giờ.)
- Mathematician (danh từ): nhà toán học.
- The mathematician explained the process in detail. (Nhà toán học đã giải thích quá trình một cách chi tiết.)
- Phép tính toán học: chỉ các bước tính toán cụ thể.
- The mathematical process of addition is simple. (Phép tính toán học của phép cộng rất đơn giản.)
- Phương pháp toán học: tập trung vào cách thức giải quyết.
- This mathematical process is known as differentiation. (Phương pháp toán học này được gọi là đạo hàm.)
- Thuật toán: một quy trình có cấu trúc để giải bài toán.
- The algorithm is a type of mathematical process. (Thuật toán là một dạng quá trình toán học.)
Không có cụm động từ trực tiếp với "mathematical process", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Carry out a mathematical process: thực hiện một quá trình toán học. - The students carried out the mathematical process step by step. (Các học sinh đã thực hiện quá trình toán học từng bước một.) - Apply a mathematical process: áp dụng một quá trình toán học. - We need to apply the correct mathematical process to solve this equation. (Chúng ta cần áp dụng đúng quá trình toán học để giải phương trình này.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "mathematical process". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh toán học, có thể dùng: - "Work through the process": làm việc qua quá trình (thường dùng để chỉ việc giải bài toán từng bước). - Let's work through the mathematical process together. (Hãy cùng nhau làm việc qua quá trình toán học này.)